Chào mừng quý vị đến với Website Phòng GD&ĐT Huyện Hoài Đức.
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.
Tổng hợp vào 10 năm 2009-2010

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Gia Khánh (trang riêng)
Ngày gửi: 23h:21' 19-07-2009
Dung lượng: 22.5 KB
Số lượt tải: 3
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Gia Khánh (trang riêng)
Ngày gửi: 23h:21' 19-07-2009
Dung lượng: 22.5 KB
Số lượt tải: 3
Số lượt thích:
0 người
PGD&ĐT HOÀI ĐỨC HÀ NỘI
TỔNG HỢP VỀ KỲ THI TUYỂN SINH VÀO 10 THPT 2009-2010
( Bản chính thức )
TT Đơn vị Mã HĐ A (675) HĐ B (675) VX (540) T.Lập (540) Đ.Mỗ (540) Khác Tổng
Dự thi 37 đ Dự thi 29.5 đ Dự thi 31.5đ Dự thi 29.5đ Dự thi 28 đ Dự thi Dự thi Đỗ Tỉ lệ %
1 Yên Sở 4311 19 18 119 80 138 98 71.0
2 Đắc Sở 4312 2 2 59 40 61 42 68.9
3 Kim Chung 4313 78 49 16 8 2 2 96 59 61.5
4 Sơn Đồng 4314 72 64 33 10 1 1 106 75 70.8
5 Lại Yên 4315 60 31 2 2 9 1 71 34 47.9
6 Cát Quế 4316 3 3 231 137 234 140 59.8
7 Di Trạch 4317 45 34 16 7 1 1 62 42 67.7
8 Đông La 4318 120 86 2 122 86 70.5
9 NVH 4319 168 166 1 1 12 12 3 184 179 97.3
10 Minh Khai 4320 9 9 48 29 57 38 66.7
11 An Khánh 4321 262 191 1 1 263 191 72.6
12 An Thượng 4322 204 132 1 205 132 64.4
13 Vân Côn 4323 2 2 151 93 1 154 95 61.7
14 Dương Liễu 4324 8 7 200 109 208 116 55.8
15 Đức Giang 4325 115 71 27 6 5 147 77 52.4
16 Vân Canh 4326 87 32 2 1 3 93 32 34.4
17 Song Phương 4327 116 61 77 35 7 2 200 98 49.0
18 Đức Thượng 4328 104 66 39 6 2 3 148 72 48.6
19 La Phù 4329 120 78 2 122 78 63.9
20 TT Trôi 4330 62 46 13 3 5 4 3 83 53 63.9
21 Tiền Yên 4331 47 26 28 11 75 37 49.3
22 DLBM 4332 1 12 9 13 9 69.2
23 Tự do 4333 29 9 14 7 32 16 1 1 76 33 43.4
1027 696 953 625 890 477 24 18 1 1 23 2918 1816 62.2
Hội đòng tuyển sinh huyện Hoài Đức
Phụ trách vi tính
Nguyễn Gia Khánh
TỔNG HỢP VỀ KỲ THI TUYỂN SINH VÀO 10 THPT 2009-2010
( Bản chính thức )
TT Đơn vị Mã HĐ A (675) HĐ B (675) VX (540) T.Lập (540) Đ.Mỗ (540) Khác Tổng
Dự thi 37 đ Dự thi 29.5 đ Dự thi 31.5đ Dự thi 29.5đ Dự thi 28 đ Dự thi Dự thi Đỗ Tỉ lệ %
1 Yên Sở 4311 19 18 119 80 138 98 71.0
2 Đắc Sở 4312 2 2 59 40 61 42 68.9
3 Kim Chung 4313 78 49 16 8 2 2 96 59 61.5
4 Sơn Đồng 4314 72 64 33 10 1 1 106 75 70.8
5 Lại Yên 4315 60 31 2 2 9 1 71 34 47.9
6 Cát Quế 4316 3 3 231 137 234 140 59.8
7 Di Trạch 4317 45 34 16 7 1 1 62 42 67.7
8 Đông La 4318 120 86 2 122 86 70.5
9 NVH 4319 168 166 1 1 12 12 3 184 179 97.3
10 Minh Khai 4320 9 9 48 29 57 38 66.7
11 An Khánh 4321 262 191 1 1 263 191 72.6
12 An Thượng 4322 204 132 1 205 132 64.4
13 Vân Côn 4323 2 2 151 93 1 154 95 61.7
14 Dương Liễu 4324 8 7 200 109 208 116 55.8
15 Đức Giang 4325 115 71 27 6 5 147 77 52.4
16 Vân Canh 4326 87 32 2 1 3 93 32 34.4
17 Song Phương 4327 116 61 77 35 7 2 200 98 49.0
18 Đức Thượng 4328 104 66 39 6 2 3 148 72 48.6
19 La Phù 4329 120 78 2 122 78 63.9
20 TT Trôi 4330 62 46 13 3 5 4 3 83 53 63.9
21 Tiền Yên 4331 47 26 28 11 75 37 49.3
22 DLBM 4332 1 12 9 13 9 69.2
23 Tự do 4333 29 9 14 7 32 16 1 1 76 33 43.4
1027 696 953 625 890 477 24 18 1 1 23 2918 1816 62.2
Hội đòng tuyển sinh huyện Hoài Đức
Phụ trách vi tính
Nguyễn Gia Khánh
Hình như trường em thiếu 1 HS (192)






Các ý kiến mới nhất