Chào mừng quý vị đến với Website Phòng GD&ĐT Huyện Hoài Đức.
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.
kết quả thi HSG thành phố Hà Nội 10-11

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Hồng Phượng (trang riêng)
Ngày gửi: 21h:58' 13-04-2011
Dung lượng: 94.2 KB
Số lượt tải: 86
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Hồng Phượng (trang riêng)
Ngày gửi: 21h:58' 13-04-2011
Dung lượng: 94.2 KB
Số lượt tải: 86
Số lượt thích:
0 người
KẾT QUẢ THI HSG LỚP 9 CẤP THÀNH PHỐ
NĂM HỌC 2010-2011
MÔN : TOÁN
stt Họ và Tên Ngày sinh Lớp Trường Quận/Huyện Môn Thi Điểm thi
1 Hoàng Đức Anh 1/15/1996 9C Hà Nội - Amsterdam Cầu Giấy Toán 20.00
2 Trần Việt An 2/2/1996 9H1 Trưng Vương Hoàn Kiếm Toán 19.75
3 Đào Đức Anh 8/4/1996 9H2 Trưng Vương Hoàn Kiếm Toán 19.75
4 Trần Lâm Tuyết Anh 8/30/1996 9H1 Trưng Vương Hoàn Kiếm Toán 19.50
5 Trần Vũ Anh Thái 5/30/1996 9H Lê Quý Đôn Cầu Giấy Toán 19.25
6 Vũ Đăng Minh Quân 11/17/1996 9C Hà Nội - Amsterdam Cầu Giấy Toán 19.00
7 Trần Minh Tuấn 1/13/1996 9C Hà Nội - Amsterdam Cầu Giấy Toán 19.00
8 Hoàng Thị Thuỳ Trang 25.05.1996 9C Thạch Thất Thạch Thất Toán 18.75
9 Phạm Lê Vũ 2/3/1996 9A10 NT Tộ Đống Đa Toán 18.50
10 Dương Tú Anh 7/3/1996 9C Đa Tốn Gia Lâm Toán 18.25
11 Trần Anh Dũng 1/10/1996 9I MariCurie Thanh Xuân Toán 18.25
12 Hoàng Trọng Nam Anh 10/29/1996 9A10 Giảng Võ Ba Đình Toán 18.00
13 Đào Quang Đức 12/22/1996 9A1 Gia Thụy Long Biên Toán 18.00
14 Bạch Hồng Hoa 8/27/1996 9I MariCurie Thanh Xuân Toán 18.00
15 Phạm Huy Hoàng 10/22/1996 9H2 Trưng Vương Hoàn Kiếm Toán 17.75
16 Lương Việt Hoàng 10/22/1996 9C Hà Nội - Amsterdam Cầu Giấy Toán 17.50
17 Tô Thái Hùng 10/25/1996 9A10 NT Tộ Đống Đa Toán 17.50
18 Nguyễn Anh Thắng 5/30/1996 9A10 NT Tộ Đống Đa Toán 17.50
19 Nguyễn Đức Anh 11/26/1996 9D Ngô Quyền Hai Bà Trưng Toán 17.50
20 Trần Thanh Nhật 2/9/1996 9H2 Trưng Vương Hoàn Kiếm Toán 17.50
21 Nguyễn Tuấn Anh 9/6/1996 9D Sài Đồng Long Biên Toán 17.50
22 Đỗ Tiến Điệp 4/25/1996 9A1 Tế Tiêu Mỹ Đức Toán 17.50
23 Mai Quang Minh 9/26/1996 9B Nguyễn Thượng Hiền Ứng Hoà Toán 17.50
24 Vũ Minh Đức 12/7/1996 9A10 Giảng Võ Ba Đình Toán 17.25
25 Thái Quốc Khánh 9/2/1996 9C Hà Nội - Amsterdam Cầu Giấy Toán 17.00
26 Phạm Doãn Phú 4/4/1996 9H Lê Quý Đôn Cầu Giấy Toán 17.00
27 Nguyễn Minh Quân 11/5/1996 9A0 NT Tộ Đống Đa Toán 17.00
28 Nguyễn Trọng Đông 8/13/1996 9A1 Trưng Vương Mê Linh Toán 16.75
29 Nguyễn Ngọc Thành 5/29/1996 9H Lê Quý Đôn Cầu Giấy Toán 16.50
30 Nguyễn Danh Quang 4/6/1996 9 Ngô sĩ Liên Chương Mỹ Toán 16.50
31 Lưu Vân Phương 2/4/1996 9A3 Trần Phú Phú Xuyên Toán 16.50
32 Lương Thị Thu Trang 3/7/1996 9A3 Trần Phú Phú Xuyên Toán 16.50
33 Phí Thị Tuyết Hường 19.10.1996 9C Thạch Thất Thạch Thất Toán 16.50
34 Nguyễn Diệu Linh 16.05.1996 9C Thạch Thất Thạch Thất Toán 16.50
35 Quản Anh Dũng 9/19/1996 9B Nguyễn Thượng Hiền Ứng Hoà Toán 16.50
36 Nguyễn Hoàng Nam 11/22/1996 9H Lê Quý Đôn Cầu Giấy Toán 16.25
37 Phạm Minh Hiếu 7/29/1996 9A Tô Hiệu Thường Tín Toán 16.25
38 Đặng Thu Hương 2/22/1996 9C Hà Nội - Amsterdam Cầu Giấy Toán 16.00
39 Nguyễn Quang Công 6/19/1996 9K5 Lê Lợi Hà Đông Toán 16.00
40 Ngô Khánh Linh 9/5/1996 9H1 Trưng Vương Hoàn Kiếm Toán 16.00
41 Nguyễn Phương Nam 10/19/1996 9B Hoàng Long Phú Xuyên Toán 16.00
42 Công Phương Cao 9/1/1996 9A Phú Thượng Tây Hồ Toán 16.00
43 Đặng Quý Dương 10/1/1996 9A6 Đoàn Thị Điểm Từ Liêm Toán 16.00
44 Phùng Khắc Thành 17.02.1996 9C Thạch Thất Thạch Thất Toán 16.00
45 Ngô Quốc Tú 2/18/1996 9A Tô Hiệu Thường Tín Toán 16.00
46 Đào Ngọc Tuấn Anh 3/2/1996 9I MariCurie Thanh Xuân Toán 15.75
47 Cấn Vũ Đức Hiệp 1/22/1996 9C Hà Nội - Amsterdam Cầu Giấy Toán 15.50
48 Lê Đức Khang 7/10/1996 9A10 NT Tộ Đống Đa Toán 15.50
49 Nguyễn Văn Nam 11/1/1996 9E Bắc Phú Sóc Sơn Toán 15.50
50 Hồ Tiến Sơn 2/12/1996 9A5 Phù Lỗ Sóc Sơn Toán 15.50
51 Vũ Đức Nam 9/27/1996 9A1 Chu Văn An Tây Hồ Toán 15.50
52 Lê Anh Quân 13.11.1996 9C Thạch Thất Thạch Thất Toán 15.50
53 Phùng Đức Nhật 3/13/1996 9H Lê Quý Đôn Cầu Giấy Toán 15.00
54 Trần Thái Phương 7/30/1996 9 Trường Yên Chương Mỹ Toán 15.00
55 Đặng Thị Ngọc Lan 4/27/1996 9A Việt Hùng Đông Anh Toán 15.00
56 Nghiêm Thanh Bình 10/19/1996 9A3 Trần Đăng Ninh Hà Đông Toán 15.00
57 Nguyễn Hữu Nhân 3/31/1996 9K1 Lê Lợi Hà Đông Toán 15.00
58 Nguyễn Xuân Quyền 4/26/1996 9A4 Ngô Sĩ Liên Hoàn Kiếm Toán 15.00
59 Mai Hồng Sơn 10/2/1996 9A4 Ngô Sĩ Liên Hoàn Kiếm Toán 15.00
60 Khuất Thị Thùy Linh 6/12/1996 9A Tích Giang Phúc Thọ Toán 15.00
61 Phạm Đình Dũng 11/30/1996 9A1 Chu Văn An Tây Hồ Toán 15.00
62 Đinh Tuấn Cường 3/15/1996 Kim Sơn TX Sơn Tây Toán 15.00
63 Đỗ Đặng Nam 1/12/1996 9B Nguyễn Thượng Hiền Ứng Hoà Toán 15.00
64 Phùng Đức Nam 6/7/1996 9 Tản Đà Ba Vì Toán 14.75
65 Nguyễn Thị Hạnh 4/1/1996 9 Ngô Sỹ Liên Chương Mỹ Toán 14.75
66 Nguyễn Danh Tín 7/29/1996 9A10 NT Tộ Đống Đa Toán 14.75
67 Nguyễn Duy Đạt 1/6/1996 9A Thạch Đà Mê Linh Toán 14.75
68 Lê Hồng Phúc 7/27/1996 9B Hà Nội - Amsterdam Cầu Giấy Toán 14.50
69 Đỗ Hồng Hạnh 6/5/1996 9A1 Láng Thượng Đống Đa Toán 14.50
70 Nguyễn Đình Đức 1/10/1996 9K5 Lê Lợi Hà Đông Toán 14.50
71 Đặng Tùng Long 11/18/1996 9K2 Lê Lợi Hà Đông Toán 14.50
72 Hoàng Đồng 4/19/1996 9C Hoàng Liệt Hoàng Mai Toán 14.50
73 Đào Chí Công 11/12/1996 9A1 Ngọc Lâm Long Biên Toán 14.50
74 Nguyễn Hoàng Phúc 11/17/1996 9A3 Trần Phú Phú Xuyên Toán 14.50
75 Nguyễn Thị Lan Anh 01.07.1996 9C Thạch Thất Thạch Thất Toán 14.50
76 Ninh Quan
NĂM HỌC 2010-2011
MÔN : TOÁN
stt Họ và Tên Ngày sinh Lớp Trường Quận/Huyện Môn Thi Điểm thi
1 Hoàng Đức Anh 1/15/1996 9C Hà Nội - Amsterdam Cầu Giấy Toán 20.00
2 Trần Việt An 2/2/1996 9H1 Trưng Vương Hoàn Kiếm Toán 19.75
3 Đào Đức Anh 8/4/1996 9H2 Trưng Vương Hoàn Kiếm Toán 19.75
4 Trần Lâm Tuyết Anh 8/30/1996 9H1 Trưng Vương Hoàn Kiếm Toán 19.50
5 Trần Vũ Anh Thái 5/30/1996 9H Lê Quý Đôn Cầu Giấy Toán 19.25
6 Vũ Đăng Minh Quân 11/17/1996 9C Hà Nội - Amsterdam Cầu Giấy Toán 19.00
7 Trần Minh Tuấn 1/13/1996 9C Hà Nội - Amsterdam Cầu Giấy Toán 19.00
8 Hoàng Thị Thuỳ Trang 25.05.1996 9C Thạch Thất Thạch Thất Toán 18.75
9 Phạm Lê Vũ 2/3/1996 9A10 NT Tộ Đống Đa Toán 18.50
10 Dương Tú Anh 7/3/1996 9C Đa Tốn Gia Lâm Toán 18.25
11 Trần Anh Dũng 1/10/1996 9I MariCurie Thanh Xuân Toán 18.25
12 Hoàng Trọng Nam Anh 10/29/1996 9A10 Giảng Võ Ba Đình Toán 18.00
13 Đào Quang Đức 12/22/1996 9A1 Gia Thụy Long Biên Toán 18.00
14 Bạch Hồng Hoa 8/27/1996 9I MariCurie Thanh Xuân Toán 18.00
15 Phạm Huy Hoàng 10/22/1996 9H2 Trưng Vương Hoàn Kiếm Toán 17.75
16 Lương Việt Hoàng 10/22/1996 9C Hà Nội - Amsterdam Cầu Giấy Toán 17.50
17 Tô Thái Hùng 10/25/1996 9A10 NT Tộ Đống Đa Toán 17.50
18 Nguyễn Anh Thắng 5/30/1996 9A10 NT Tộ Đống Đa Toán 17.50
19 Nguyễn Đức Anh 11/26/1996 9D Ngô Quyền Hai Bà Trưng Toán 17.50
20 Trần Thanh Nhật 2/9/1996 9H2 Trưng Vương Hoàn Kiếm Toán 17.50
21 Nguyễn Tuấn Anh 9/6/1996 9D Sài Đồng Long Biên Toán 17.50
22 Đỗ Tiến Điệp 4/25/1996 9A1 Tế Tiêu Mỹ Đức Toán 17.50
23 Mai Quang Minh 9/26/1996 9B Nguyễn Thượng Hiền Ứng Hoà Toán 17.50
24 Vũ Minh Đức 12/7/1996 9A10 Giảng Võ Ba Đình Toán 17.25
25 Thái Quốc Khánh 9/2/1996 9C Hà Nội - Amsterdam Cầu Giấy Toán 17.00
26 Phạm Doãn Phú 4/4/1996 9H Lê Quý Đôn Cầu Giấy Toán 17.00
27 Nguyễn Minh Quân 11/5/1996 9A0 NT Tộ Đống Đa Toán 17.00
28 Nguyễn Trọng Đông 8/13/1996 9A1 Trưng Vương Mê Linh Toán 16.75
29 Nguyễn Ngọc Thành 5/29/1996 9H Lê Quý Đôn Cầu Giấy Toán 16.50
30 Nguyễn Danh Quang 4/6/1996 9 Ngô sĩ Liên Chương Mỹ Toán 16.50
31 Lưu Vân Phương 2/4/1996 9A3 Trần Phú Phú Xuyên Toán 16.50
32 Lương Thị Thu Trang 3/7/1996 9A3 Trần Phú Phú Xuyên Toán 16.50
33 Phí Thị Tuyết Hường 19.10.1996 9C Thạch Thất Thạch Thất Toán 16.50
34 Nguyễn Diệu Linh 16.05.1996 9C Thạch Thất Thạch Thất Toán 16.50
35 Quản Anh Dũng 9/19/1996 9B Nguyễn Thượng Hiền Ứng Hoà Toán 16.50
36 Nguyễn Hoàng Nam 11/22/1996 9H Lê Quý Đôn Cầu Giấy Toán 16.25
37 Phạm Minh Hiếu 7/29/1996 9A Tô Hiệu Thường Tín Toán 16.25
38 Đặng Thu Hương 2/22/1996 9C Hà Nội - Amsterdam Cầu Giấy Toán 16.00
39 Nguyễn Quang Công 6/19/1996 9K5 Lê Lợi Hà Đông Toán 16.00
40 Ngô Khánh Linh 9/5/1996 9H1 Trưng Vương Hoàn Kiếm Toán 16.00
41 Nguyễn Phương Nam 10/19/1996 9B Hoàng Long Phú Xuyên Toán 16.00
42 Công Phương Cao 9/1/1996 9A Phú Thượng Tây Hồ Toán 16.00
43 Đặng Quý Dương 10/1/1996 9A6 Đoàn Thị Điểm Từ Liêm Toán 16.00
44 Phùng Khắc Thành 17.02.1996 9C Thạch Thất Thạch Thất Toán 16.00
45 Ngô Quốc Tú 2/18/1996 9A Tô Hiệu Thường Tín Toán 16.00
46 Đào Ngọc Tuấn Anh 3/2/1996 9I MariCurie Thanh Xuân Toán 15.75
47 Cấn Vũ Đức Hiệp 1/22/1996 9C Hà Nội - Amsterdam Cầu Giấy Toán 15.50
48 Lê Đức Khang 7/10/1996 9A10 NT Tộ Đống Đa Toán 15.50
49 Nguyễn Văn Nam 11/1/1996 9E Bắc Phú Sóc Sơn Toán 15.50
50 Hồ Tiến Sơn 2/12/1996 9A5 Phù Lỗ Sóc Sơn Toán 15.50
51 Vũ Đức Nam 9/27/1996 9A1 Chu Văn An Tây Hồ Toán 15.50
52 Lê Anh Quân 13.11.1996 9C Thạch Thất Thạch Thất Toán 15.50
53 Phùng Đức Nhật 3/13/1996 9H Lê Quý Đôn Cầu Giấy Toán 15.00
54 Trần Thái Phương 7/30/1996 9 Trường Yên Chương Mỹ Toán 15.00
55 Đặng Thị Ngọc Lan 4/27/1996 9A Việt Hùng Đông Anh Toán 15.00
56 Nghiêm Thanh Bình 10/19/1996 9A3 Trần Đăng Ninh Hà Đông Toán 15.00
57 Nguyễn Hữu Nhân 3/31/1996 9K1 Lê Lợi Hà Đông Toán 15.00
58 Nguyễn Xuân Quyền 4/26/1996 9A4 Ngô Sĩ Liên Hoàn Kiếm Toán 15.00
59 Mai Hồng Sơn 10/2/1996 9A4 Ngô Sĩ Liên Hoàn Kiếm Toán 15.00
60 Khuất Thị Thùy Linh 6/12/1996 9A Tích Giang Phúc Thọ Toán 15.00
61 Phạm Đình Dũng 11/30/1996 9A1 Chu Văn An Tây Hồ Toán 15.00
62 Đinh Tuấn Cường 3/15/1996 Kim Sơn TX Sơn Tây Toán 15.00
63 Đỗ Đặng Nam 1/12/1996 9B Nguyễn Thượng Hiền Ứng Hoà Toán 15.00
64 Phùng Đức Nam 6/7/1996 9 Tản Đà Ba Vì Toán 14.75
65 Nguyễn Thị Hạnh 4/1/1996 9 Ngô Sỹ Liên Chương Mỹ Toán 14.75
66 Nguyễn Danh Tín 7/29/1996 9A10 NT Tộ Đống Đa Toán 14.75
67 Nguyễn Duy Đạt 1/6/1996 9A Thạch Đà Mê Linh Toán 14.75
68 Lê Hồng Phúc 7/27/1996 9B Hà Nội - Amsterdam Cầu Giấy Toán 14.50
69 Đỗ Hồng Hạnh 6/5/1996 9A1 Láng Thượng Đống Đa Toán 14.50
70 Nguyễn Đình Đức 1/10/1996 9K5 Lê Lợi Hà Đông Toán 14.50
71 Đặng Tùng Long 11/18/1996 9K2 Lê Lợi Hà Đông Toán 14.50
72 Hoàng Đồng 4/19/1996 9C Hoàng Liệt Hoàng Mai Toán 14.50
73 Đào Chí Công 11/12/1996 9A1 Ngọc Lâm Long Biên Toán 14.50
74 Nguyễn Hoàng Phúc 11/17/1996 9A3 Trần Phú Phú Xuyên Toán 14.50
75 Nguyễn Thị Lan Anh 01.07.1996 9C Thạch Thất Thạch Thất Toán 14.50
76 Ninh Quan
 
↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng RAR và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT ↓






Các ý kiến mới nhất