Chào mừng quý vị đến với Website Phòng GD&ĐT Huyện Hoài Đức.
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.
Điểm thi HSG lớp 9 thành phố năm 2013

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Trung Thắng (trang riêng)
Ngày gửi: 20h:11' 14-04-2013
Dung lượng: 675.0 KB
Số lượt tải: 23
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Trung Thắng (trang riêng)
Ngày gửi: 20h:11' 14-04-2013
Dung lượng: 675.0 KB
Số lượt tải: 23
Số lượt thích:
0 người
SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO KỲ THI HỌC SINH GiỎI LỚP 9 THÀNH PHỐ
HÀ NỘI NĂM HỌC 2012 - 2013
KẾT QỦA HỌC SINH DỰ THI
MÔN: TIẾNG ANH
TT SBD Họ tên Ngày sinh Lớp Trường THCS Môn Quận/Huyện Điểm
1 A266 Vũ Hoàng Phương 10/24/1998 9 Đoàn Thị Điểm Tiếng Anh Từ Liêm 19.50
2 A83 Trần Thúy Hằng 10/12/1998 9 Nguyễn Trường Tộ Tiếng Anh Đống Đa 18.00
3 A133 Đỗ Vũ Minh Đức 1/14/1998 9 Trưng Vương Tiếng Anh Hoàn Kiếm 18.00
4 A238 NGÔ MINH ANH THI 9/23/1998 9 Chu Văn An Tiếng Anh Tây Hồ 18.00
5 A39 Vũ Uyên Linh 3/29/1998 9 Hà Nội – Ams Tiếng Anh Cầu Giấy 17.75
6 A41 Nguyễn Ngọc Minh 10/26/1998 9 Hà Nội – Ams Tiếng Anh Cầu Giấy 17.75
7 A112 Trần Minh Anh 10/19/1998 9 Trưng Nhị Tiếng Anh Hai Bà Trưng 17.75
8 A290 Phan Thanh Tố Vân 6/9/1998 9 Marie - Curie Tiếng Anh Thanh Xuân 17.75
9 A35 Phạm Việt Dũng 2/3/1998 9 Hà Nội – Ams Tiếng Anh Cầu Giấy 17.50
10 A86 Trần Tôn Đài Trang 8/4/1998 9 Nguyễn Trường Tộ Tiếng Anh Đống Đa 17.50
11 A87 Tô Phương Trang 7/24/1998 9 Nguyễn Trường Tộ Tiếng Anh Đống Đa 17.50
12 A131 Vũ Bảo Anh 7/7/1998 9 Trưng Vương Tiếng Anh Hoàn Kiếm 17.50
13 A140 Đỗ Hương Thảo 7/2/1998 9 Ngô Sĩ Liên Tiếng Anh Hoàn Kiếm 17.50
14 A239 TẠ THU TRÀ 5/23/1998 9 Chu Văn An Tiếng Anh Tây Hồ 17.50
15 A15 Nguyễn Công Huy 1/30/1998 9 Giảng Võ Tiếng Anh Ba Đình 17.25
16 A40 Đỗ Hoàng Long 5/5/1998 9 Hà Nội – Ams Tiếng Anh Cầu Giấy 17.25
17 A267 Nguyễn Thu Phương 11/21/1998 9 Newton Tiếng Anh Từ Liêm 17.25
18 A46 Bùi Anh Quân 6/6/1998 9 Nguyễn Tất Thành Tiếng Anh Cầu Giấy 17.00
19 A47 Nguyễn Tiến Thành 10/16/1998 9 Hà Nội – Ams Tiếng Anh Cầu Giấy 17.00
20 A48 Vũ Anh Thư 8/28/1998 9 Lê Quý Đôn Tiếng Anh Cầu Giấy 17.00
21 A84 Phan Hà My 9/10/1998 9 Nguyễn Trường Tộ Tiếng Anh Đống Đa 17.00
22 A115 Cao Đức 12/17/1998 9 Tây Sơn Tiếng Anh Hai Bà Trưng 17.00
23 A135 Nguyễn Thảo Lương 1/14/1998 9 Trưng Vương Tiếng Anh Hoàn Kiếm 17.00
24 A136 Lê Hoàng Minh 8/24/1998 9 Trưng Vương Tiếng Anh Hoàn Kiếm 17.00
25 A137 Hoàng Nhật Nam 5/23/1998 9 Ngô Sĩ Liên Tiếng Anh Hoàn Kiếm 17.00
26 A269 Nguyễn Bích Thủy 11/12/1998 9 Đoàn Thị Điểm Tiếng Anh Từ Liêm 17.00
27 A265 Chu Chí Hiếu 8/1/1998 9 Lômônôxốp Tiếng Anh Từ Liêm 16.75
28 A285 Trần Lan Phương 9/30/1998 9 Marie - Curie Tiếng Anh Thanh Xuân 16.75
29 A287 Nguyễn Thu Phương 8/21/1998 9 Marie - Curie Tiếng Anh Thanh Xuân 16.75
30 A12 Tôn Hiền Anh 11/22/1998 9 Giảng Võ Tiếng Anh Ba Đình 16.50
31 A31 Phạm Khánh An 11/4/1998 9 Hà Nội – Ams Tiếng Anh Cầu Giấy 16.50
32 A43 Nguyễn Thành Nam 9/27/1998 9 Hà Nội – Ams Tiếng Anh Cầu Giấy 16.50
33 A117 Ngô Thị Quỳnh Mai 12/13/1998 9 Ng. Đình Chiểu Tiếng Anh Hai Bà Trưng 16.50
34 A120 Đỗ Phùng Thùy Vân 8/27/1998 9 Quỳnh Mai Tiếng Anh Hai Bà Trưng 16.50
35 A139 Nguyễn Đình Thái Ngọc 5/18/1999 9 Thanh Quan Tiếng Anh Hoàn Kiếm 16.50
36 A146 Phan Quang Hưng 5/24/1998 9 Hoàng Liệt Tiếng Anh Hoàng Mai 16.50
37 A264 Lê Linh Đan 3/13/1998 9 Đoàn Thị Điểm Tiếng Anh Từ Liêm 16.50
38 A17 Nguyễn Tùng Nam 9/28/1998 9 Giảng Võ Tiếng Anh Ba Đình 16.25
39 A50 Hoàng Minh Tuệ 5/6/1998 9 Hà Nội – Ams Tiếng Anh Cầu Giấy 16.25
40 A81 Trần Hà Anh 6/9/1998 9 Nguyễn Trường Tộ Tiếng Anh Đống Đa 16.25
41 A113 Nguyễn Thị Ngọc Anh 10/3/1998 9 Tây Sơn Tiếng Anh Hai Bà Trưng 16.25
42 A236 TẠ THÙY LINH 12/21/1998 9 Chu Văn An Tiếng Anh Tây Hồ 16.25
43 A261 Lê Thị Trâm Anh 6/18/1998 9 Lômônôxốp Tiếng Anh Từ Liêm 16.25
44 A270 Lê Thái Phương Thy 7/14/1998 9 Đoàn Thị Điểm Tiếng Anh Từ Liêm 16.25
45 A288 Nguyễn Hà Thu 4/25/1998 9 Việt Nam - Angiêri Tiếng Anh Thanh Xuân 16.25
46 A16 Phạm Đức Kiên 2/24/1998 9 Giảng Võ Tiếng Anh Ba Đình 16.00
47 A37 Nguyễn Phương Linh 4/24/1998 9 Hà Nội – Ams Tiếng Anh Cầu Giấy 16.00
48 A38 Phạm Thùy Linh 2/4/1998 9 Nguyễn Siêu Tiếng Anh Cầu Giấy 16.00
49 A42 Tô Vũ Nhật Minh 1/31/1998 9 Nam Trung Yên Tiếng Anh Cầu Giấy 16.00
50 A44 Nguyễn Hạnh Nguyên 7/9/1998 9 Lê Quý Đôn Tiếng Anh Cầu Giấy 16.00
51 A45 Vũ Thu Phương 9/26/1998 9 Lê Quý Đôn Tiếng Anh Cầu Giấy 16.00
52 A85 Nguyễn Phương Hồng Ngọc 11/5/1998 9 Nguyễn Trường Tộ Tiếng Anh Đống Đa 16.00
53 A88 Nguyễn Quang Tùng 9/12/1998 9 Nguyễn Trường Tộ Tiếng Anh Đống Đa 16.00
54 A89 Phạm Hồng Vân 1/24/1998 9 Đống Đa Tiếng Anh Đống Đa 16.00
55 A132 Nguyễn Mạnh Đức 9/13/1998 9 Trưng Vương Tiếng Anh Hoàn Kiếm 16.00
56 A231 PHẠM GIA BẢO 11/4/1998 9 Hanoi Academy Tiếng Anh Tây Hồ 16.00
57 A234 TRẦN VIỆT HOÀNG 10/24/1998 9 Chu Văn An Tiếng Anh Tây Hồ 16.00
58 A263 Nguyễn Thùy Dương 7/11/1998 9 Đoàn Thị Điểm Tiếng Anh Từ Liêm 16.00
59 A282 Đoàn Minh Châu 10/26/1998 9 Marie - Curie Tiếng Anh Thanh Xuân 16.00
60 A14 Trần An Bích Hà 10/23/1998 9 Giảng Võ Tiếng Anh Ba Đình 15.75
61 A90 Nguyễn Thu Vân 3/7/1998 9 Nguyễn Trường Tộ Tiếng Anh Đống Đa 15.75
62 A138 Phạm Minh Ngọc 10/9/1998 9 Trưng Vương Tiếng Anh Hoàn Kiếm 15.75
63 A283 Trần Mỹ Linh 5/12/1998 9 Lương Thế Vinh Tiếng Anh Thanh Xuân 15.75
64 A13 Nguyễn Phương Anh 12/20/1998 9 Giảng Võ Tiếng Anh Ba Đình 15.50
65 A19 Nguyễn Min
HÀ NỘI NĂM HỌC 2012 - 2013
KẾT QỦA HỌC SINH DỰ THI
MÔN: TIẾNG ANH
TT SBD Họ tên Ngày sinh Lớp Trường THCS Môn Quận/Huyện Điểm
1 A266 Vũ Hoàng Phương 10/24/1998 9 Đoàn Thị Điểm Tiếng Anh Từ Liêm 19.50
2 A83 Trần Thúy Hằng 10/12/1998 9 Nguyễn Trường Tộ Tiếng Anh Đống Đa 18.00
3 A133 Đỗ Vũ Minh Đức 1/14/1998 9 Trưng Vương Tiếng Anh Hoàn Kiếm 18.00
4 A238 NGÔ MINH ANH THI 9/23/1998 9 Chu Văn An Tiếng Anh Tây Hồ 18.00
5 A39 Vũ Uyên Linh 3/29/1998 9 Hà Nội – Ams Tiếng Anh Cầu Giấy 17.75
6 A41 Nguyễn Ngọc Minh 10/26/1998 9 Hà Nội – Ams Tiếng Anh Cầu Giấy 17.75
7 A112 Trần Minh Anh 10/19/1998 9 Trưng Nhị Tiếng Anh Hai Bà Trưng 17.75
8 A290 Phan Thanh Tố Vân 6/9/1998 9 Marie - Curie Tiếng Anh Thanh Xuân 17.75
9 A35 Phạm Việt Dũng 2/3/1998 9 Hà Nội – Ams Tiếng Anh Cầu Giấy 17.50
10 A86 Trần Tôn Đài Trang 8/4/1998 9 Nguyễn Trường Tộ Tiếng Anh Đống Đa 17.50
11 A87 Tô Phương Trang 7/24/1998 9 Nguyễn Trường Tộ Tiếng Anh Đống Đa 17.50
12 A131 Vũ Bảo Anh 7/7/1998 9 Trưng Vương Tiếng Anh Hoàn Kiếm 17.50
13 A140 Đỗ Hương Thảo 7/2/1998 9 Ngô Sĩ Liên Tiếng Anh Hoàn Kiếm 17.50
14 A239 TẠ THU TRÀ 5/23/1998 9 Chu Văn An Tiếng Anh Tây Hồ 17.50
15 A15 Nguyễn Công Huy 1/30/1998 9 Giảng Võ Tiếng Anh Ba Đình 17.25
16 A40 Đỗ Hoàng Long 5/5/1998 9 Hà Nội – Ams Tiếng Anh Cầu Giấy 17.25
17 A267 Nguyễn Thu Phương 11/21/1998 9 Newton Tiếng Anh Từ Liêm 17.25
18 A46 Bùi Anh Quân 6/6/1998 9 Nguyễn Tất Thành Tiếng Anh Cầu Giấy 17.00
19 A47 Nguyễn Tiến Thành 10/16/1998 9 Hà Nội – Ams Tiếng Anh Cầu Giấy 17.00
20 A48 Vũ Anh Thư 8/28/1998 9 Lê Quý Đôn Tiếng Anh Cầu Giấy 17.00
21 A84 Phan Hà My 9/10/1998 9 Nguyễn Trường Tộ Tiếng Anh Đống Đa 17.00
22 A115 Cao Đức 12/17/1998 9 Tây Sơn Tiếng Anh Hai Bà Trưng 17.00
23 A135 Nguyễn Thảo Lương 1/14/1998 9 Trưng Vương Tiếng Anh Hoàn Kiếm 17.00
24 A136 Lê Hoàng Minh 8/24/1998 9 Trưng Vương Tiếng Anh Hoàn Kiếm 17.00
25 A137 Hoàng Nhật Nam 5/23/1998 9 Ngô Sĩ Liên Tiếng Anh Hoàn Kiếm 17.00
26 A269 Nguyễn Bích Thủy 11/12/1998 9 Đoàn Thị Điểm Tiếng Anh Từ Liêm 17.00
27 A265 Chu Chí Hiếu 8/1/1998 9 Lômônôxốp Tiếng Anh Từ Liêm 16.75
28 A285 Trần Lan Phương 9/30/1998 9 Marie - Curie Tiếng Anh Thanh Xuân 16.75
29 A287 Nguyễn Thu Phương 8/21/1998 9 Marie - Curie Tiếng Anh Thanh Xuân 16.75
30 A12 Tôn Hiền Anh 11/22/1998 9 Giảng Võ Tiếng Anh Ba Đình 16.50
31 A31 Phạm Khánh An 11/4/1998 9 Hà Nội – Ams Tiếng Anh Cầu Giấy 16.50
32 A43 Nguyễn Thành Nam 9/27/1998 9 Hà Nội – Ams Tiếng Anh Cầu Giấy 16.50
33 A117 Ngô Thị Quỳnh Mai 12/13/1998 9 Ng. Đình Chiểu Tiếng Anh Hai Bà Trưng 16.50
34 A120 Đỗ Phùng Thùy Vân 8/27/1998 9 Quỳnh Mai Tiếng Anh Hai Bà Trưng 16.50
35 A139 Nguyễn Đình Thái Ngọc 5/18/1999 9 Thanh Quan Tiếng Anh Hoàn Kiếm 16.50
36 A146 Phan Quang Hưng 5/24/1998 9 Hoàng Liệt Tiếng Anh Hoàng Mai 16.50
37 A264 Lê Linh Đan 3/13/1998 9 Đoàn Thị Điểm Tiếng Anh Từ Liêm 16.50
38 A17 Nguyễn Tùng Nam 9/28/1998 9 Giảng Võ Tiếng Anh Ba Đình 16.25
39 A50 Hoàng Minh Tuệ 5/6/1998 9 Hà Nội – Ams Tiếng Anh Cầu Giấy 16.25
40 A81 Trần Hà Anh 6/9/1998 9 Nguyễn Trường Tộ Tiếng Anh Đống Đa 16.25
41 A113 Nguyễn Thị Ngọc Anh 10/3/1998 9 Tây Sơn Tiếng Anh Hai Bà Trưng 16.25
42 A236 TẠ THÙY LINH 12/21/1998 9 Chu Văn An Tiếng Anh Tây Hồ 16.25
43 A261 Lê Thị Trâm Anh 6/18/1998 9 Lômônôxốp Tiếng Anh Từ Liêm 16.25
44 A270 Lê Thái Phương Thy 7/14/1998 9 Đoàn Thị Điểm Tiếng Anh Từ Liêm 16.25
45 A288 Nguyễn Hà Thu 4/25/1998 9 Việt Nam - Angiêri Tiếng Anh Thanh Xuân 16.25
46 A16 Phạm Đức Kiên 2/24/1998 9 Giảng Võ Tiếng Anh Ba Đình 16.00
47 A37 Nguyễn Phương Linh 4/24/1998 9 Hà Nội – Ams Tiếng Anh Cầu Giấy 16.00
48 A38 Phạm Thùy Linh 2/4/1998 9 Nguyễn Siêu Tiếng Anh Cầu Giấy 16.00
49 A42 Tô Vũ Nhật Minh 1/31/1998 9 Nam Trung Yên Tiếng Anh Cầu Giấy 16.00
50 A44 Nguyễn Hạnh Nguyên 7/9/1998 9 Lê Quý Đôn Tiếng Anh Cầu Giấy 16.00
51 A45 Vũ Thu Phương 9/26/1998 9 Lê Quý Đôn Tiếng Anh Cầu Giấy 16.00
52 A85 Nguyễn Phương Hồng Ngọc 11/5/1998 9 Nguyễn Trường Tộ Tiếng Anh Đống Đa 16.00
53 A88 Nguyễn Quang Tùng 9/12/1998 9 Nguyễn Trường Tộ Tiếng Anh Đống Đa 16.00
54 A89 Phạm Hồng Vân 1/24/1998 9 Đống Đa Tiếng Anh Đống Đa 16.00
55 A132 Nguyễn Mạnh Đức 9/13/1998 9 Trưng Vương Tiếng Anh Hoàn Kiếm 16.00
56 A231 PHẠM GIA BẢO 11/4/1998 9 Hanoi Academy Tiếng Anh Tây Hồ 16.00
57 A234 TRẦN VIỆT HOÀNG 10/24/1998 9 Chu Văn An Tiếng Anh Tây Hồ 16.00
58 A263 Nguyễn Thùy Dương 7/11/1998 9 Đoàn Thị Điểm Tiếng Anh Từ Liêm 16.00
59 A282 Đoàn Minh Châu 10/26/1998 9 Marie - Curie Tiếng Anh Thanh Xuân 16.00
60 A14 Trần An Bích Hà 10/23/1998 9 Giảng Võ Tiếng Anh Ba Đình 15.75
61 A90 Nguyễn Thu Vân 3/7/1998 9 Nguyễn Trường Tộ Tiếng Anh Đống Đa 15.75
62 A138 Phạm Minh Ngọc 10/9/1998 9 Trưng Vương Tiếng Anh Hoàn Kiếm 15.75
63 A283 Trần Mỹ Linh 5/12/1998 9 Lương Thế Vinh Tiếng Anh Thanh Xuân 15.75
64 A13 Nguyễn Phương Anh 12/20/1998 9 Giảng Võ Tiếng Anh Ba Đình 15.50
65 A19 Nguyễn Min
 






Các ý kiến mới nhất